Bảng báo giá vật liệu bảo ôn, cách âm, tiêu âm, cách nhiệt, chống cháy..

Cập nhật: 28/05/2019 04:15
Bảng báo giá vật liệu bảo ôn, cách âm, tiêu âm, cách nhiệt, chống cháy..
 

BẢNG BÁO GIÁ Bông THỦY TINH, Bông KHOÁNG

BẢNG BÁO GIÁ Bông KHOÁNG HÀNG THƯỜNG

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông khoáng T40 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 40 kg / M3 kiện 160,000
Bông khoáng T50 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 50 kg / M3 kiện 180,000
Bông khoáng T60 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 60 kg / M3 kiện 210,000
Bông khoáng T70 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 70 kg / M3 kiện 235,000
Bông khoáng T80 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 80 kg / M3 kiện 255,000
Bông khoáng T90 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 90 kg / M3 kiện 290,000
Bông khoáng T100 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 100 kg / M3 kiện 310,000
Bông khoáng T120 (6 tấm/ Kiện) 600 X 1200 X 50 - 120 kg / M3 kiện 355,000

BẢNG báo giá Bông THỦY TINH HÀNG THƯỜNG

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông thủy tinh T12 có bạc(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 440,000
Bông thủy tinh T12 không bạc(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 310,000
Bông thủy tinh T24 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 455,000
Bông thủy tinh T24 không bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 365,000
Bông thủy tinh T32D25 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 25 - 32 kg / M3 cuộn 390,000
Bông thủy tinh T32D25 không bạc (24m2/C) 20.000 X 1.200 X 25 - 32 kg / M3 cuộn 315,000
Bông thủy tinh T32D50 có bạc (18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 455,000
Bông thủy tinh T32D50 không bạc(18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 400,000

BẢNG báo giá Bông GỐM

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông gốm 1430 dày 2.5cm 610 X 7200 X 25 - 128 kg / M3 Hộp 850,000
Bông gốm 1430 dày 5cm 610 X 3600 X 50 - 128 kg / M3 Hộp 850,000
Bông gốm 6P dày 2.5cm 610 X 7200 X 25 - 96 kg / M3 Hộp 260,000
Bông gốm 6P dày 5cm 610 X 3600 X 50 - 96 kg / M3 Hộp 260,000
Bông gốm 6P dày 2.5cm không hộp 610 X 7200 X 25 - 96 kg / M3 Cuộn 240,000
Bông gốm 6P dày 5cm không hộp 610 X 3600 X 50 - 96 kg / M3 Cuộn 240,000
Bông gốm gấp module (không phụ kiện) 600 X 300 X 300 - 200kg/m3 Hộp 380,000
Bông gốm gấp module (có phụ kiện) 600 X 300 X 300 - 200kg/m3 Hộp 410,000
Keo phủ bề mặt Block Bông (phổ thông) #150 - 30kg/thùng kg 38,000
Keo phủ bề mặt Block Bông (tiêu chuẩn) #150 - 30kg/thùng kg 55,000
Bông gốm tấm D50 - 4 tấm/thùng 600 X 900 X 50 - 370kg/m3 Hộp 2,000,000
Bông gốm tấm D20 - 10 tấm/thùng 600 X 900 X 20 - 370kg/m3 Hộp 2,000,000
Bông gốm cuộn giấy 3 x 610 x 20.000mm - 250kg/m3 cuộn 960,000

BẢNG báo giá Bông KHOÁNG CUỘN THÁI LAN

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông cuộn RockAir ThaiLand T30 1200 X 5000 X 50 - 9 kg / Cuộn Cuộn 435,000
Bông khoáng cuộn Thái Lan RL920-T40 1200 X 5000 X 50 - 12 kg / Cuộn Cuộn 485,000
Bông khoáng cuộn Thái Lan RL940-T60 1200 X 5000 X 50 - 18 kg / Cuộn Cuộn 690,000
Bông khoáng cuộn Thái Lan RL950-T80 1200 X 5000 X 50 - 24 kg / Cuộn Cuộn 900,000
Bông khoáng cuộn Thái Lan RL960-T100 1200 X 5000 X 50 - 30 kg / Cuộn Cuộn 1,050,000

BẢNG BÁO GIÁ Bông KHOÁNG KIỆN THÁI LAN

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông khoáng kiện Thái Lan Pro330 -T40 600 X 1200 X 50 X 6 - 40 kg / M3 Kiện 400,000
Bông khoáng kiện Thái Lan Pro350 -T60 600 X 1200 X 50 X 6 - 60 kg / M3 Kiện 520,000
Bông khoáng kiện Thái Lan Pro370 -T80 600 X 1200 X 50 X 6 - 80 kg / M3 Kiện 620,000
Bông khoáng kiện Thái Lan Pro380 -T100 600 X 1200 X 50 X 6 - 100 kg /M3 Kiện 740,000
Bông khoáng kiện RockPro 120 600 X 1200 X 50 X 6 - 120 kg /M3 Kiện 900,000

BẢNG báo giá Bông KHOÁNG CUỘN BYUKSAN - HÀN QUỐC

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông khoáng cuộn Byucksan T80 D25 1000 x 10.000 x 25 - 20kg/cuộn Cuộn 640,000
Bông khoáng cuộn Byucksan T80 D50 1000 x 5.000 x 50 - 20kg/cuộn Cuộn 610,000
Bông khoáng cuộn Byucksan T80 D75 1000 x 3.000 x 75 - 18kg/cuộn Cuộn 580,000
Bông khoáng cuộn Byucksan T100 D25 1000 x 10.000 x 25 - 25kg/cuộn Cuộn 730,000
Bông khoáng cuộn Byucksan T100 D50 1000 x 5.000 x 50 - 25kg/cuộn Cuộn 700,000
Bông khoáng cuộn Byucksan T100 D75 1000 x 3.000 x 75 - 22.5kg/cuộn Cuộn 660,000

BẢNG báo giá Bông KHOÁNG KIỆN BYUKSAN - HÀN QUỐC

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông khoáng kiện Byucksan T80 D50 600 X 1200 X 50 X 6 - 80 kg / M3 Kiện 570,000
Bông khoáng kiện Byucksan T80 D75 600 X 1200 X 75 X 4 - 80 kg / M3 Kiện 570,000
Bông khoáng kiện Byucksan T100 D50 600 X 1200 X 50 X 6 - 100 kg / M3 Kiện 650,000
Bông khoáng kiện Byucksan T100 D75 600 X 1200 X 75 X 4 - 100 kg / M3 Kiện 650,000

BẢNG báo giá Bông KHOÁNG REMAK

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông khoáng R40 D50 600 X 1200 X 50 - 40 kg / M3 kiện 180,000
Bông khoáng R50 D50 600 X 1200 X 50 - 50 kg / M3 kiện 210,000
Bông khoáng R60 D50 600 X 1200 X 50 - 60 kg / M3 kiện 230,000
Bông khoáng R70 D50 600 X 1200 X 50 - 70 kg / M3 kiện 260,000
Bông khoáng R80 D50 600 X 1200 X 50 - 80 kg / M3 kiện 290,000
Bông khoáng R90 D50 600 X 1200 X 50 - 90 kg / M3 kiện 320,000
Bông khoáng R100 D50 600 X 1200 X 50 - 100 kg / M3 kiện 350,000
Bông khoáng R120 D50 600 X 1200 X 50 - 120 kg / M3 kiện 380,000

BẢNG báo giá Bông THỦY TINH REMAK

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông thủy tinh T12 có bạc(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 740,000
Bông thủy tinh T12 không bac(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 600,000
Bông thủy tinh T24 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 830,000
Bông thủy tinh T24 không bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 730,000
Bông thủy tinh T32D25 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 25 - 32 kg / M3 cuộn 605,000
Bông thủy tinh T32D50 có bạc (18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 805,000
Bông thủy tinh T32D50 không bạc(18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 730,000

BẢNG báo giá Bông THỦY TINH ORD

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Bông thủy tinh T12 có bạc(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 540,000
Bông thủy tinh T12 không bac(36m2/C) 30.000 X 1.200 X 50 - 12 kg / M3 cuộn 430,000
Bông thủy tinh T24 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 610,000
Bông thủy tinh T24 không bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 50 - 24 kg / M3 cuộn 530,000
Bông thủy tinh T32D25 có bạc(24m2/C) 20.000 X 1.200 X 25 - 32 kg / M3 cuộn 460,000
Bông thủy tinh T32D50 có bạc (18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 600,000
Bông thủy tinh T32D50 không bạc(18m2/C) 15.000 X 1.200 X 50 - 32 kg / M3 cuộn 540,000

BẢNG BÁO GIÁ ĐÁ XUYÊN SÁNG

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Đá xuyên sáng BH6003 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH15071002 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6009 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6009 K Mài 1220 X 2440 X 5 Tấm 850,000
Đá xuyên sáng BH6012 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6013 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6012 K Mài 1220 X 2440 X 5 Tấm 850,000
Đá xuyên sáng BH6012 K Mài 1220 X 2440 X 5 Tấm 850,000
Đá xuyên sáng BH6007 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6008 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng BH6011 1220 X 2440 X 5 Tấm 900,000
Đá xuyên sáng MW6112A 1220 X 2440 X 5 Tấm 1750,000
Đá xuyên sáng TW6102A 1220 X 2440 X 5 Tấm 1750,000
Đá xuyên sáng SXY661A 1220 X 2440 X 5 Tấm 1,850,000
Đá xuyên sáng SXY661A K Mài 1220 X 2440 X 5 Tấm 1,700,000
Đá xuyên sáng SXY663A 1220 X 2440 X 5 Tấm 1,850,000
Đá xuyên sáng SXY663A K Mài 1220 X 2440 X 5 Tấm 1,700,000
Đá xuyên sáng HP3325A 1220 X 2440 X 6 Tấm 2,260,000
Đá xuyên sáng HC3350A 1220 X 2440 X 6 Tấm 2,260,000
Đá xuyên sáng FH3201 1220 X 2440 X 6 Tấm 2,260,000
Đá xuyên sáng YS3620A 1220 X 2440 X 6 Tấm 3,200,000
Đá xuyên sáng HP3320 1220 X 2440 X 6 Tấm 2,500,000
Đá xuyên sáng BF3370A 1220 X 2440 X 6 Tấm 2,860,000

BẢNG BÁO GIÁ GỖ TIÊU ÂM REMAK

Tên Hàng Kích cỡ ĐVT Giá Bán Lẻ
Tấm tiêu âm Acoustic Sonic hàng ECO - 2.8kg/tấm 9mm Tấm 650,000
Tấm tiêu âm Acoustic Sonic Chống cháy B1 - 3.8kg/tấm 9mm Tấm 960,000
Len gỗ Wood Wool 15mm m2 600,000
Len gỗ Wood Wool 18mm m2 650,000
Len gỗ Wood Wool 25mm m2 700,000
Gỗ tiêu âm soi rãnh Slot, Caro Cốt HDF siêu cứng Chịu ẩm + 50.000đ/m2 12mm m2 650,000
Gỗ tiêu âm soi rãnh Slot, Caro Cốt HDF siêu cứng Chịu ẩm + 50.000đ/m2 15mm m2 700,000
Gỗ tiêu âm soi rãnh Slot, Caro Cốt HDF siêu cứng Chịu ẩm + 50.000đ/m2 18mm m2 750,000
Gỗ tiêu âm soi rãnh Slot, Caro Cốt HDF siêu cứng Chịu ẩm + 50.000đ/m2 25mm m2 800,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường mặt phủ Melamine 9mm m2 220,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường mặt phủ Melamine 12mm m2 250,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường mặt phủ Melamine 15mm m2 280,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường mặt phủ Melamine 18mm m2 320,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh mặt phủ Melamine 9mm m2 250,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh mặt phủ Melamine 12mm m2 280,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh mặt phủ Melamine 15mm m2 320,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh mặt phủ Melamine 18mm m2 360,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Melamine 9mm m2 250,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Melamine 12mm m2 280,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Melamine 15mm m2 320,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Melamine 18mm m2 360,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh mặt phủ Melamine 9mm m2 280,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh mặt phủ Melamine 12mm m2 310,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh mặt phủ Melamine 15mm m2 360,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh mặt phủ Melamine 18mm m2 380,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường bề mặt phủ Veneer 9mm m2 490,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường bề mặt phủ Veneer 12mm m2 530,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường bề mặt phủ Veneer 15mm m2 570,000
Gỗ MDF Việt Nam lõi thường bề mặt phủ Veneer 18mm m2 590,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh bề mặt phủ Veneer 9mm m2 520,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh bề mặt phủ Veneer 12mm m2 560,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh bề mặt phủ Veneer 15mm m2 600,000
Gỗ HMR Việt Nam lõi xanh bề mặt phủ Veneer 18mm m2 640,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Veneer 9mm m2 520,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Veneer 12mm m2 550,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Veneer 15mm m2 590,000
Gỗ MDF Malaysia lõi thường mặt phủ Veneer 18mm m2 630,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh bề mặt phủ Veneer 9mm m2 540,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh bề mặt phủ Veneer 12mm m2 580,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh bề mặt phủ Veneer 15mm m2 620,000
Gỗ HMR Malaysia lõi xanh bề mặt phủ Veneer 18mm m2 650,000
Nẹp góc gỗ Tần bì bản 23mm dài 2.6m, đã bả ráp, sơn lót. 23mm md 60,000
Gia công đục lỗ 9mm m2 90,000
Gia công đục lỗ 12mm m2 100,000
Gia công đục lỗ 15mm m2 110,000
Gia công đục lỗ 18mm m2 120,000
Gia công soi rãnh 12mm m2 130,000
Gia công soi rãnh 15mm m2 150,000
Gia công soi rãnh 18mm m2 170,000

BẢNG báo giá CAO SU

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Cao su đặc 2mm (KT: 1m x 12m) - 41kg/cuộn cuộn 730,000
Cao su đặc 3mm (KT: 1mx9m) - 41kg/cuộn cuộn 630,000
Cao su đặc 5mm (KT:1m x 5m) - 37.5kg/cuộn cuộn 590,000
Cao su đặc 10mm (KT:1m x 2.5m) - 37.5kg/cuộn cuộn 590,000
Cao su đặc 15mm (KT:1m x 2.5m) - 56kg/cuộn cuộn 830,000
Cao su chống trượt dày 2mm 3kg/md (KT 1x5m) md 140,000
Cao su chống trượt dày 3mm 4.4kg/md (KT 1x5m) md 175,000
Cao su chống trượt dày 4mm 5.8kg/md (KT 1x5m) md 230,000
Cao su chống trượt dày 5mm 7.2kg/md (KT 1x5m) md 270,000
Cao su chống trượt dày 6mm 8.6kg/md (KT 1x5m) md 310,000
Cao su chống trượt dày 7mm 10kg/md (KT 1x5m) md 345,000
Cao su chống trượt dày 8mm 11.4kg/md (KT 1x5m) md 380,000
Cao su chống trượt dày 9mm 12.8kg/md (KT 1x5m) md 420,000
Cao su chống trượt dày 10mm 12kg/md (KT 1x5m) md 450,000
Cao su vải bố 3mm (KT: 1m x 9m) cuộn 1,450,000
Cao su vải bố 5mm (KT: 1m x 5.5m) cuộn 1,450,000
Cao su YC24 dày 2mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 34,000
Cao su YC24 dày 3mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 33,000
Cao su YC24 dày 4mm -> 10mm; khổ 1m, 50kg/cuộn kg 32,000
Cao su YC24 dày 15 - 20mm dạng tấm (KT 1m x 2m) kg 32,000
Cao su YC24 dày 30 - 40 mm (KT đặt hàng) kg 32,000
Cao su TA07 dày 2mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 36,000
Cao su TA07 dày 3mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 36,000
Cao su TA07 dày 4mm -> 10mm; khổ 1m, 50kg/cuộn kg 34,000
Cao su TA07 dày 15 - 20mm dạng tấm (KT 1m x 2m) kg 34,000
Cao su TA07 dày 30 - 40 mm (KT đặt hàng) kg 34,000
Cao su CD09 dày 2mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 84,000
Cao su CD09 dày 3mm, khổ 1m, 50kg/cuộn kg 83,000
Cao su CD09 dày 4mm -> 10mm; khổ 1m, 50kg/cuộn kg 82,000
Cao su CD09 dày 15 - 20mm dạng tấm (KT 1m x 2m) kg 82,000
Cao su CD09 dày 30 - 40 mm (KT đặt hàng) kg 82,000
Cao su chịu axit dày 2mm, khổ 1m, 50kg/cuộn ~ 18m2 M2 360,000
Cao su Chịu axit dày 3mm, khổ 1m, 50kg/cuộn ~ 13m2 M2 370,000
Cao su Chịu axit 4mm -> 10mm; khổ 1m, 50kg/cuộn kg 95,000
Cao su Chịu axit 15 - 20mm dạng tấm (KT 1m x 2m) kg 95,000
Cao su Chịu axit dày 30 - 40 mm (KT đặt hàng) kg 95,000
Cao su lưu hóa 10mm cuộn 260,000
Cao su lưu hóa 15mm cuộn 350,000
Cao su lưu hóa 20mm cuộn 420,000
Cao su lưu hóa 25mm cuộn 500,000
Cao su lưu hóa 30mm cuộn 610,000
Cao su lưu hóa 2cm 1 mặt bạc, 1 mặt keo cuộn Liên hệ
Cao su non 2mm tấm Tấm 60,000
Cao su non 3mm tấm Tấm 70,000
Cao su non 5mm Tấm Tấm 90,000
Cao su non 1cm Tấm 130,000
Cao su non 1cm Trắng Tấm 180,000
Cao su non 1.5cm Tấm 195,000
Cao su non 2cm Tấm 245,000
Cao su non 2.5cm Tấm 360,000
Cao su non 3cm Tấm 380,000
Cao su non 4cm Tấm 540,000
Cao su non 5cm Tấm 560,000
Cao su non 10mm Tấm 120,000
Cao su non 15mm Tấm 170,000
Cao su non 20mm Tấm 210,000
Cao su non 25mm Tấm 290,000
Cao su non 30mm Tấm 320,000
Cao su non 40cm Tấm 410,000
Cao su non 1.2mm (100m2/cuộn) cuộn 550,000
Cao su non 1.5mm (100m2/cuộn) cuộn 640,000
Cao su non 1.8mm (100m2/cuộn) cuộn 740,000
Cao su non 1.8mm (50m2/cuộn) cuộn 380,000
Cao su non 2mm (100m2/cuộ) VN đủ ly cuộn 840,000
Cao su non 2.8mm ( 50m2/cuộn) cuộn 560,000
Cao su non 3mm (50m2/cuộn) hàng VN đủ ly cuộn 620,000
Cao su non 4mm (50m2/cuộn ) cuộn 750,000
Cao su non 5mm (50m2/cuộn) cuộn 900,000
Cao su non Trắng 1.8mm (50m2/cuộn ) hàng VN cuộn 740,000
Cao su non Trắng 2mm (100m2/cuộn) VN đủ ly cuộn 840,000
Cao su non Trắng 2.8mm (50m2/cuộn) hàng VN cuộn 560,000
Cao su non Trắng 3mm (50m2/cuộn) VN đủ ly cuộn 620,000

BẢNG báo giá XỐP, TÚI KHÍ

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Túi khí P1 (1.55 x 40md) cuộn 650,000
Túi khí P2 (1.55 x 40md) cuộn 790,000
Xốp cách nhiệt Cát Tường A1 (1.55 x 40md) cuộn 1,426,000
Xốp cách nhiệt Cát Tường A2 (1.55 x 40md) cuộn 1,984,000
Xốp cách nhiệt Cát Tường P1 (1.55 x 40md) cuộn 1,178,000
Xốp cách nhiệt Cát Tường P2 (1.55 x 40md) cuộn 1,550,000
Xốp EPS 4cm ( KT 1m x 2m ) tỷ trọng 4kg/m3 Tấm 35,000
Xốp EPS 6cm ( KT 1m x 2m) tỷ trọng 4kg/m3 Tấm 55,000
Xốp EPS đặc biệt 10kg/m3 m3 800,000
Xốp EPS đặc biệt 15kg/m3 m3 1,200,000
Xốp EPS đặc biệt 20kg/m3 m3 1,600,000
Xốp EPS đặc biệt 25kg/m3 m3 2,000,000
Xốp PE 1cm trắng m2 17,000
Xốp PE 1cm 1 mặt bạc m2 21,000
Xốp PE 1.5cm trắng m2 25,000
Xốp PE 1.5cm 1 mặt bạc m2 27,000
Xốp PE 2cm trắng m2 30,000
Xốp PE 2cm 1 mặt bạc m2 33,000
Xốp PE 2cm (Khổ 1.6 x 2 ) Tấm 70,000
Xốp PE 2.5cm trắng m2 38,000
Xốp PE 2.5cm 1 mặt bạc m2 42,000
Xốp PE 3cm (1.6 x 2m) Tấm 95,000
Xốp PE 5cm không bạc ( KT:1,6 x 2m) Tấm 170,000
Xốp PE 2mm trắng dạng cuộn m2 3,500
Xốp PE 2mm 1 mặt bạc dạng cuộn m2 6,500
Xốp PE 3mmTrắng dạng cuộn m2 4,500
Xốp PE 3mm1 mặt bạc dạng cuộn m2 7,500
Xốp PE 5mm trắng dạng cuộn m2 6,500
Xốp PE 5mm 1 mặt bạc dạng cuộn m2 11,000
Xốp XPS T28 2.5cm ( KT 0.6 x 1.8m ) Tấm 48,000
Xốp XPS T28 5cm ( KT 0.6 x 1.8m ) Tấm 96,000

BẢNG báo giá MÚT TIÊU ÂM

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Mút phẳng 1cm Tấm 33,000
Mút phẳng 2cm Tấm 66,000
Mút phẳng 3cm Tấm 100,000
Mút phẳng 5 cm Tấm 155,000
Mút phẳng hàng A màu vàng (KT 1.6x2m) 1cm/tấm 68,000
Mút phẳng hàng B màu xanh (KT 1.6x2m) 1cm/tấm 90,000
Mút phẳng hàng C màu hồng (KT 1.6x2m) 1cm/tấm 110,000
Mút phẳng T50 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 115,000
Mút phẳng K43 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 105,000
Mút phẳng K43 MỀM dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 95,000
Mút phẳng K35 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 98,000
Mút phẳng K35 MỀM dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 93,000
Mút phẳng K30 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 77,000
Mút phẳng K24 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 75,000
Mút phẳng K25 MỀM dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 85,000
Mút phẳng K19 Vàng dày 1cm (KT 1.5*1.9m) Tấm 47,000
Mút phẳng K19 Xanh dày 1cm (KT 1.5*1.9m) Tấm 49,000
Mút phẳng D16 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 63,000
Mút phẳng D14 dày 1cm (KT 1.5*1.9m) Tấm 47,000
Mút phẳng D8 dày 1cm (KT 1.6x2m) Tấm 43,000
Mút góc bẫy âm đen ( 30*30*5 ) Tấm 280,000
Mút góc bẫy âm tím ( 30*30*5 ) Tấm 280,000
Mút đầu nấm vàng ( 50*50*5) Tấm 120,000
Mút đầu nấm xanh ( 50*50*5 ) Tấm 120,000
Mút gai Đen (50*50*5) Tấm 70,000
Mút gai luống tán âm đen ( 50*50*5 ) Tấm 85,000
Mút gai xám Tấm 70,000
Mút gai đỏ (50*50*5) Tấm 70,000
Mút gai ghi chống cháy ( 50*50*5 ) Tấm 85,000
Mút gai luống tán âm tím ( 50*50*5) Tấm 85,000
Mút gai Tím (50*50*5) Tấm 70,000
Mút gai trần tán âm tím ( sọc cao thấp ) ( 50*50*5 ) Tấm 85,000
Mút gai trần tán âm đen ( sọc cao thấp ) ( 50*50*5 ) Tấm 85,000
Mút gai vàng (50*50) Tấm 70,000
Mút gai xanh chống cháy ( 50*50*5) Tấm 85,000
Mút gai luống tán âm xanh ( 50*50*5) Tấm 85,000
Mút trứng 3cm vàng, xám, đỏ, xanh K20 Tấm 190,000
Mút trứng 3cm xám K15 Tấm 130,000
Mút trứng 5cm vàng, xám, đỏ, xanh K20 Tấm 290,000
Mút trứng 5cm xám K15 Tấm 210,000
Mút trứng chống cháy 3cm Tấm 450,000
Mút trứng chống cháy 5cm ( KT 1.6 x 2m) Tấm 650,000
Mút ép 3cm Tấm 230,000
Mút ép 5cm Tấm 390,000

BẢNG báo giá PHỤ KIỆN CÁCH ÂM

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Giảm chấn sàn Cái 170,000
Giảm chấn tường Cái 50,000
Giảm chấn trần Cái 50,000
Zoăng xốp bản 2.5cm cuộn 24,000
Zoăng xốp bản 3cm cuộn 26,000
Zoăng xốp bản 5cm cuộn 34,000
Zoăng V cửa cây 170,000
Chân cửa nhôm tự co ADB-910 cây 420,000
Chân cửa nhôm tự co ADB-960 cây 440,000
Chân cửa nhôm tự co ADB-1060 cây 460,000
Chân cửa nhôm tự co ADB-1210 cây 480,000
Băng dính bạc Cuộn 25,000
Băng dính trắng to cuộn 30,000
Băng dính 2 mặt cuộn 40,000
Lưới đỡ Bông (1.2m x 50md = 60m2/c; 6.8kg/c) Cuộn 290,000
Keo bọt 750 ml Chai 85,000
Keo bọt đa năng 129 760ml Chai 120,000
Keo chuyên dụng GQ 15l Thùng 1,600,000
Keo chuyên dụng GQ 1l Chai 140,000
Keo chuyên dụng GQ 300ml Lọ 60,000
Đinh Ghim Bông 6.5cm Hộp 240,000
Keo đa năng 15 kg cuộn 1,100,000
Keo đa năng 3 lít Thùng 250,000
Keo đa năng 600g Lon 80,000
Keo S6 Thùng 1,100,000

BẢNG báo giá VẬT TƯ ĐIỆN LẠNH

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Ống nhôm nhún D80, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 150,000
Ống nhôm nhún D,100, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 175,000
Ống nhôm nhún D125, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 220,000
Ống nhôm nhún D150, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 260,000
Ống nhôm nhún D,200, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 330,000
Ống nhôm nhún D250, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 410,000
Ống nhôm nhún D,300, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 480,000
Ống nhôm nhún D350, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 560,000
Ống nhôm nhún D,400, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 630,000
Ống nhôm nhún D450, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 700,000
Ống nhôm nhún D,500, dày 0.08mm, 3m/ống Ống 780,000
Ống gió mềm D100 không bảo ôn - 7md/ống Ống 60,000
Ống gió mềm D125 không bảo ôn - 7md/ống Ống 65,000
Ống gió mềm D150 không bảo ôn - 7md/ống Ống 75,000
Ống gió mềm D200 không bảo ôn - 7md/ống Ống 90,000
Ống gió mềm D250 không bảo ôn - 7md/ống Ống 110,000
Ống gió mềm D300 không bảo ôn - 7md/ống Ống 150,000
Ống gió mềm D350 không bảo ôn - 7md/ống Ống 170,000
Ống gió mềm D400 không bảo ôn - 7md/ống Ống 190,000
Ống gió mềm D100 có bảo ôn - 7md/ống Ống 150,000
Ống gió mềm D125 có bảo ôn - 7md/ống Ống 165,000
Ống gió mềm D150 có bảo ôn - 7md/ống Ống 180,000
Ống gió mềm D200 có bảo ôn - 7md/ống Ống 215,000
Ống gió mềm D250 có bảo ôn - 7md/ống Ống 250,000
Ống gió mềm D300 có bảo ôn - 7md/ống Ống 315,000
Ống gió mềm D350 có bảo ôn - 7md/ống Ống 365,000
Ống gió mềm D400 có bảo ôn - 7md/ống Ống 410,000
Ống CSLH Ø6 dày 13mm, dài 1.9m Ống 8,500
Ống CSLH Ø10 dày 13mm, dài 1.9m Ống 10,500
Ống CSLH Ø13 dày 13mm, dài 1.9m Ống 12,500
Ống CSLH Ø22 dày 18mm, dài 1.9m Ống 25,000
Ống CSLH Ø25 dày 18mm, dài 1.9m Ống 27,000
Ống CSLH Ø27 dày 18mm, dài 1.9m Ống 28,000
Ống CSLH Ø32 dày 18mm, dài 1.9m Ống 34,000
Ống CSLH Ø43 dày 18mm, dài 1.9m Ống 38,000
Ống xốp bảo ôn kép D6x10. Cuộn 200md Cuộn 1,200,000
Ống xốp bảo ôn kép D6x12. Cuộn 200md Cuộn 1,300,000
Ống xốp bảo ôn xám D16. Ống dài 2m Ống 6,000
Ống xốp bảo ôn xám D19. Ống dài 2m Ống 7,000

BẢNG báo giá VẬT LIỆU CHỐNG CHÁY

Tên Hàng ĐVT Giá Bán Lẻ
Vải tiêu âm m2 7,000
Vải thủy tinh loại dày (1kg ~ 5m2; 36kg/cuộn) kg 70,000
Vải thủy tinh loại mỏng (1kg ~ 9m2; 18kg/cuộn) kg 67,000
Vải thủy tinh tráng bạc 2 Bondtape (1.2 X 200m; 85g/m2) m2 18,000
Vải thủy tinh tráng bạc 3 (1.2 X 200m) phổ thông m2 14,000
Giấy Bạc quả trám (1.2m X 200m) Cuộn 1,100,000
Lưới thủy tinh ( 1m x 100m ) Cuộn 760,000
Bạt dứa tráng bạc (1.25m x 120m) Cuộn 2,200,000
Bạt PVC tarpaulin chống cháy 1000D (2.06 x 30m, dày 0.09mm) m2 175,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 150# (lực căng 150kg) kg 42,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 200# (lực căng 200kg) kg 45,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 300# (lực căng 300kg) kg 56,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 450# (lực căng 450kg) kg 84,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 150# (lực căng 150kg) kg 45,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 200# (lực căng 200kg) kg 50,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 300# (lực căng 300kg) kg 58,000
Bìa Amiang 1mm-5mm 450# (lực căng 450kg) kg 88,000
Thừng Amiang tết Ø20-35 (4 cuộn/bao/50kg) kg 19,000
Thừng Amiang không tẩm Ø8 - Ø25 kg 20,000
Thừng Amiang dệt (20kg/thùng) kg 32,000
Thừng Amiang tẩm mỡ (20kg/thùng) kg 48,000
Thừng Amiang tẩm chì (10kg/thùng) kg 100,000
Thừng Amiang tẩm sáp (10~20kg/thùng) kg 170,000
Thừng Amiang tết Ø20-35 (4 cuộn/bao/50kg) kg 20,000
Thừng Amiang không tẩm Ø8 - Ø25 kg 28,000
Thừng Amiang dệt (20kg/thùng) kg 38,000
Thừng Amiang tẩm mỡ (20kg/thùng) kg 64,000
Thừng Amiang tẩm chì (10kg/thùng) kg 155,000
Thừng Amiang tẩm sáp (10~20kg/thùng) kg 330,000
Vải Amiang thấm nước hàng Phổ thông kg 29,000
Vải Amiang thấm nước hàng Tiêu chuẩn kg 38,000
Vải Amiang không thấm nước hàng Tiêu chuẩn kg 32,000
Vải sợi gốm Ceramic Fiber 2mm (30-50kg/cuộn) kg 96,000
Vải sợi gốm Ceramic Fiber 3mm (30-50kg/cuộn) kg 91,000
Vải sợi gốm Ceramic Fiber 5mm (30-50kg/cuộn) kg 102,000
Thừng sợi gốm Ø6 (40-45kg/thùng) kg 135,000
Thừng sợi gốm Ø8 (40-45kg/thùng) kg 120,000
Thừng sợi gốm Ø10 - Ø12 (40-45kg/thùng) kg 102,000
Thừng sợi gốm Ø14 - Ø16 - Ø18 (40-45kg/thùng) kg 96,000
Thừng sợi gốm Ø20 - Ø50 (40-45kg/thùng) kg 90,000
Thừng sợi gốm tết dây thủy tinh phổ thông, Ø20 - 2c/bao kg 35,000
Thừng sợi gốm tết dây thủy tinh tiêu chuẩn, Ø20 - 2c/bao kg 37,000
Giấy bìa gốm trắng 6.8-7.9kg/thùng kg 100,000

Bình luận

Danh mục sản phẩm

Chỉ Đường

Zalo Chát
0.06434 sec| 2046.844 kb